Rồi loạn tăng động giảm chú ý

Rối loạn tăng động giảm chú ý ((Attention deficit hyperactivity disorder – viết tắt: ADHD)) được xem là loại rối loạn thuộc nhóm rối loạn phát triển thần kinh. Các rối loạn phát triển thần kinh thường xuất hiện sớm trong thời thơ ấu, làm ảnh hưởng đến khả năng phát triển các kỹ năng cá nhân, xã hội, học tập và nghề nghiệp. Chúng thường liên quan đến những khó khăn trong việc thu nhận, duy trì, ứng dụng các kỹ năng hoặc thông tin cụ thể. Rối loạn phát triển thần kinh có thể liên quan đến rối loạn chức năng ở một hoặc nhiều lĩnh vực sau đây: chú ý, trí nhớ, nhận thức, ngôn ngữ, giải quyết vấn đề hoặc tương tác xã hội. Các rối loạn phát triển thần kinh thường gặp khác bao gồm: rối loạn phổ tự kỷ, rối loạn chuyên biệt học tập (ví dụ: chứng khó đọc) hay chậm phát triển trí tuệ.

Lịch sử chứng ADHD

ADHD là rối loạn thường được chẩn đoán ở trẻ nhỏ nhưng thực tế nó có thể ảnh hưởng đến cả người lớn. ADHD là tình trạng sức khỏe tâm thần phổ biến nhất được chẩn đoán ở trẻ em ngày nay, nhưng trong quá khứ không phải lúc nào nó cũng được công nhận và hiểu rõ. Các bác sĩ và nhà khoa học thực sự đã biết về ADHD từ lâu và cũng đã từng sử dụng nhiều thuật ngữ khác nhau để mô tả về tình trạng mà chúng ta gọi là ADHD ngày nay, chẳng hạn như: rối loạn thiếu tập trung (ADD), tổn thương não, hội chứng trẻ con vụng về, hội chứng trẻ em hiếu động, hội chứng hưng phấn, rối loạn xung động siêu vận động,…

Thuật ngữ ADHD được đưa vào sử dụng từ năm 1987. Những tài liệu tham khảo sớm nhất về chứng rối loạn giống ADHD có từ cuối thế kỷ 18. Tuy nhiên, những nghiên cứu về ADHD thường được cho là mới bắt đầu vào đầu thế kỷ 20. Một số mốc thời gian đáng chú ý về lịch sử chứng ADHD:  

🌹1902 : George Frederick lần đầu tiên mô tả những đứa trẻ có các triệu chứng ADHD. Vào thời điểm đó, những đứa trẻ này được cho là có “khiếm khuyết về khả năng kiểm soát hành vi một cách hợp lý.”

🌹1908 : Alfred F. Tredgold mô tả những đứa trẻ có khả năng bị một dạng tổn thương não nhẹ khiến chúng có hành vi giống ADHD.

🌹Năm 1952 : Ấn bản đầu tiên của “Sổ tay chẩn đoán và thống kê các rối loạn tâm thần” (DSM) được xuất bản bởi Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ (APA) nhưng nó không đề cập đến chứng rối loạn giống ADHD.

🌹Năm 1957 : Thuật ngữ “rối loạn xung động tăng động” lần đầu tiên được sử dụng để mô tả trẻ em có các triệu chứng ADHD.

🌹Năm 1966 : “Hội chứng rối loạn chức năng não tối thiểu” trở thành một thuật ngữ phổ biến để mô tả những đứa trẻ có “sự kết hợp ở mức độ khác nhau của suy giảm nhận thức, khái niệm, ngôn ngữ, trí nhớ và khả năng kiểm soát sự chú ý, xung động hoặc chức năng vận động.”

🌹Năm 1968 : Ấn bản thứ hai của “Sổ tay chẩn đoán và thống kê các rối loạn tâm thần” (DSM-2) bao gồm các rối loạn phản ứng siêu vận động ở trẻ nhỏ hoặc thanh thiếu niên và hội chứng não hữu cơ .

Chú thích: Hiện tại thuật ngữ Rối loạn thần kinh nhận thức (Neurocognitive Disorders) được sử dụng phổ biến hơn thuật ngữ Hội chứng não hữu cơ (organic brain syndrome).

🌹1969 : C. Keith Conners xuất bản Thang đánh giá Conners phiên bản đầu tiên. Đây là một công cụ đánh giá được sử dụng để chẩn đoán các tình trạng giống ADHD.

🌹Năm 1980 : Ấn bản thứ ba của “Sổ tay chẩn đoán và thống kê các rối loạn tâm thần” (DSM-3) lần đầu tiên có chứng rối loạn thiếu tập trung, hơn nữa còn bao gồm các dạng phụ như ADD tăng động, ADD không tăng động và các dạng ADD còn lại.

🌹1981 : Tiến sĩ Russell A. Barkley viết cuốn sách đầu tiên trong số 17 cuốn sách về ADHD: “Trẻ em tăng động: Sổ tay chẩn đoán và điều trị.”

🌹1987 : DSM-3-R (phiên bản sửa đổi) một lần nữa đổi tên, lần này là Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), nhưng không bao gồm bất kỳ loại phụ nào.

🌹1993 : Tiến sĩ Barkley bắt đầu xuất bản bản tin ” Báo cáo ADHD ” .

🌹1994 : Ấn bản thứ tư của “Sổ tay chẩn đoán và thống kê các rối loạn tâm thần” (DSM-4TR) mô tả ba loại rối loạn tăng động giảm chú ý, bao gồm ADHD loại kết hợp, ADHD chủ yếu là loại không chú ý và ADHD chủ yếu là loại hiếu động-bốc đồng.

🌹2000 : AAP lần đầu tiên xuất bản “Hướng dẫn thực hành lâm sàng: Chẩn đoán và đánh giá trẻ mắc chứng rối loạn tăng động giảm chú ý”, cung cấp hướng dẫn rõ ràng cho bác sĩ nhi khoa và phụ huynh về việc đánh giá và điều trị trẻ ADHD.

🌹2013 : Việc xuất bản “Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê về Rối loạn Tâm thần, Ấn bản lần thứ Năm” (DSM-5) thay đổi tiêu chí tuổi khởi phát bằng cách nâng cao tuổi khởi phát các triệu chứng và loại bỏ yêu cầu rằng các triệu chứng gây suy giảm chức năng.

Các triệu chứng, dấu hiệu nhận biết chính ADHD

ADHD là một trong những rối loạn tâm thần phổ biến nhất ảnh hưởng đến trẻ em. Các triệu chứng của ADHD bao gồm không chú ý (không thể giữ được sự tập trung), hiếu động thái quá (hoạt động quá mức không phù hợp với bối cảnh) và bốc đồng (hành động xảy ra trong khoảnh khắc mà không suy nghĩ). ADHD được coi là một chứng rối loạn mãn tính tác động đến cá nhân trong nhiều khía cạnh của cuộc sống bao gồm thành tích học tập, nghề nghiệp, mối quan hệ giữa các cá nhân và hoạt động hàng ngày (Harpin, 2005). ADHD có thể dẫn đến lòng tự trọng và chức năng xã hội ở trẻ em bị suy giảm khi không được hỗ trợ, điều trị thích hợp (Harpin và cộng sự, 2016). 

ADHD thường được chẩn đoán ở trẻ em trai nhiều hơn trẻ em gái do có sự khác biệt về cách các triệu chứng biểu hiện. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là các bé trai có nhiều khả năng bị ADHD hơn các bé gái. Các bé trai có xu hướng tăng động và các triệu chứng bên ngoài khác trong khi các bé gái có xu hướng lười vận động. 

Nhiều trẻ có thể gặp khó khăn khi ngồi yên, chờ đến lượt mình, thiếu chú ý, bồn chồn và hành động bốc đồng. Tuy nhiên, trẻ em đáp ứng các tiêu chuẩn chẩn đoán ADHD khác nhau ở chỗ các triệu chứng hiếu động thái quá, bốc đồng, và/hoặc sự không chú ý có khác biệt đáng kể so với độ tuổi hoặc mức độ phát triển của trẻ. Những triệu chứng này gây ra các vấn đề ở nhà, ở trường hoặc trong các mối quan hệ, và khiến trẻ cảm thấy đau khổ. Mặc dù ADHD có thể được chẩn đoán ở mọi lứa tuổi, nhưng rối loạn này khởi phát từ thời thơ ấu (trước 4 tuổi). Khi xem xét chẩn đoán (DSM-5), các triệu chứng phải xuất hiện trước khi cá nhân 12 tuổi và phải gây khó khăn trong nhiều trường hợp. Ngoài ra, những trẻ ở dạng giảm chú ý có thể không chẩn đoán được cho đến tuổi vị thành niên.

Có 3 loại ADHD chính bao gồm:

  • Giảm chú ý
  • Tăng động, hấp tấp/ bốc đồng
  • Loại kết hợp

Giảm chú ý

Giảm chú ý đề cập đến những thách thức với việc duy trì sự tập trung và tổ chức với các nhiệm vụ . Một số triệu chứng cụ thể như sau:

🌟Không chú ý đến các chi tiết hoặc mắc lỗi khi thực hiện các nhiệm vụ học tập và hoạt động.

🌟Khó khăn trong việc duy trì sự chú ý trong các bài tập ở trường học hoặc trong khi chơi.

🌟Có vẻ như không chú ý lắng nghe khi nói chuyện trực tiếp với người khác.

🌟Không tuân theo hướng dẫn hoặc hoàn thành bài tập, việc nhà (có thể bắt đầu nhiệm vụ nhưng nhanh chóng mất tập trung)

🌟Khó khăn trong việc tổ chức các hoạt động và làm bài tập (không quản lý tốt thời gian, bỏ lỡ các thời hạn, làm việc lộn xộn)

🌟Tránh xa, không thích hoặc không muốn tham gia vào các nhiệm vụ đòi hỏi phải duy trì sự nỗ lực tập trung trong một khoảng thời gian dài

🌟Thường mất những thứ cần thiết cho các học tập và hoạt động thường ngày (sách vở, đồ dùng học tập, chìa khóa, kính…)

🌟Dễ bị phân tâm khi làm các công việc hàng ngày, chẳng hạn như làm việc nhà và làm việc vặt.

🌟Hay quên các hoạt động hàng ngày, thiếu chú ý khi tham gia vào các nhiệm vụ đòi hỏi sự chú ý, thời gian phản ứng nhanh, quan sát, nhận biết, lắng nghe một cách có hệ thống và liên tục.

Loại tăng động, hấp tấp / bốc đồng

Tăng động đề cập đến những chuyển động quá mức như bồn chồn, hoạt động quá mức, không ngồi yên và nói nhiều. Bốc đồng đề cập đến các quyết định hoặc hành động được thực hiện mà không cần suy nghĩ về hậu quả. Các triệu chứng chính gồm: 

🌟Không thể ngồi yên (trong lớp học, ở nhà), tay chân bồn chồn, bối rối.

🌟Thường xuyên chạy hoặc leo trèo quá mức khi hoạt động ở những nơi không cho phép.

🌟Khó khăn khi chơi hoặc làm các hoạt động giải trí yên tĩnh.

🌟Thường xuyên di chuyển, hoạt động.

🌟Thường nói nhiều.

🌟Thường buột miệng trả lời mà không chờ hết câu hỏi.

🌟Gặp khó khăn khi chờ đến lượt, chẳng hạn như khi xếp hàng.

🌟Làm gián đoạn hoặc xen ngang vào hoạt động của người khác (ví dụ: cắt ngang cuộc trò chuyện, trò chơi, hoạt động hoặc sử dụng những thứ của người khác mà không được phép).

🌟Thường bỏ vị trí trong lớp học hoặc những nơi khác

Loại kết hợp

Loại ADHD này là loại kết hợp cả loại giảm chú ý và tăng động / bốc đồng.

Giảm chú ý và tăng động ngăn cản sự phát triển khả năng học tập, suy nghĩ, lập luận, cản trở sự phát triển ở trường học và việc thực hiện các yêu cầu của xã hội. Trẻ em có ADHD dạng không chú ý thường gặp khó khăn trong việc học tập đòi hỏi phải học lý thuyết liên tục và hoàn thành bài tập. Những trẻ bị ADHD thường bị mất một số kỹ năng ở trường học vì giảm chú ý (quên các chi tiết) và tăng động, bốc đồng (trả lời mà không suy nghĩ).

Các triệu chứng của ADHD có xu hướng được chú ý ngay từ khi còn nhỏ và có thể trở nên đáng chú ý hơn khi hoàn cảnh của trẻ thay đổi, chẳng hạn như khi trẻ bắt đầu đi học. Hầu hết các trường hợp được chẩn đoán khi trẻ từ 3 đến 7 tuổi, nhưng đôi khi nó được chẩn đoán muộn hơn khi còn nhỏ. Đôi khi ADHD không được nhận ra khi ai đó còn nhỏ và họ được chẩn đoán sau đó khi trưởng thành. Các triệu chứng của ADHD thường cải thiện theo tuổi tác, nhưng nhiều người lớn được chẩn đoán mắc bệnh khi còn nhỏ vẫn tiếp tục gặp vấn đề.

Hơn nữa những người bị ADHD có thể gặp một số vấn đề khác như khả năng chịu đựng kém, thường hay phản đối, giận dữ, hung hăng, khó chịu, kém về kỹ năng xã hội và các mối quan hệ bạn bè, hay thay đổi tâm trạng, rối loạn giấc ngủ, lo lắng, trầm cảm.

Nguyên nhân 

Các nhà nghiên cứu vẫn chưa xác định được nguyên nhân chính xác của chứng ADHD. Mặc dù ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy sự di truyền và một số gen có liên quan đến ADHD, nhưng không có gen cụ thể hoặc tổ hợp gen nào được xác định là nguyên nhân của chứng rối loạn này. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là người thân của những người bị ADHD cũng thường bị ảnh hưởng. Có bằng chứng cho thấy sự khác biệt về mặt giải phẫu trong não của trẻ ADHD so với những trẻ khác. Ví dụ, trẻ ADHD bị giảm khối lượng chất xám và chất trắng có trong não, hơn nữa còn có tình trạng bị kích hoạt các vùng não khác nhau trong một số nhiệm vụ nhất định (Pliszka, 2007). Nghiên cứu của Tripp & Wickens (2009) đã chỉ ra rằng thùy trán, nhân đuôi và tiểu não cũng bị ảnh hưởng khi bị ADHD. 

Một số yếu tố khác được cho là yếu tố làm tăng nguy cơ mắc ADHD bao gồm:

🌱Trẻ sinh non (trước tuần thứ 37 của thai kỳ) hoặc nhẹ cân

🌱Bị động kinh 

🌱Bị tổn thương não – xảy ra khi còn trong bụng mẹ hoặc sau một chấn thương nặng ở đầu sau này trong cuộc sống

🌱Hút thuốc, lạm dụng rượu hoặc ma túy khi mang thai

ADHD vẫn có thể xảy ra dù có thuộc bất kỳ khả năng trí tuệ nào, mặc dù nó phổ biến hơn ở những trẻ gặp khó khăn trong học tập. Các nhà nghiên cứu vẫn tiếp tục khám phá nguyên nhân của tình trạng này, tìm kiếm các phương pháp điều trị bổ sung và cố gắng hiểu nó ảnh hưởng đến mọi người theo những cách khác nhau như thế nào. Để từ đó giúp những trẻ bị ADHD được hỗ trợ một cách thích hợp ở gia đình, nhà trường và xã hội.

Hỗ trợ trẻ ADHD như thế nào?

Một số vấn đề do triệu chứng của trẻ ADHD có thể được cải thiện với sự hỗ trợ giáo dục thích hợp (can thiệp chuyên biệt, hỗ trợ ở trường học), đưa ra lời khuyên và có sự hỗ trợ phù hợp cho cha mẹ của trẻ ADHD. Nếu cần thiết có thể kết hợp sử dụng các nhóm thuốc giúp giảm sự tăng hoạt động và tăng độ tập trung chú ý cho trẻ theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

Chăm sóc một đứa trẻ mắc chứng ADHD có thể là một thách thức. Các hành vi bốc đồng, không sợ hãi và hỗn loạn điển hình của ADHD có thể khiến các hoạt động hàng ngày (cho con ngủ vào ban đêm, đến trường đúng giờ, mua đồ, tham gia các sự kiện…) trở nên mệt mỏi và căng thẳng. Mặc dù đôi khi có thể khó khăn, nhưng điều quan trọng cần nhớ là một đứa trẻ ADHD không thể tự giúp đỡ mình trong việc thay đổi các hành vi. Chúng có thể cảm thấy khó khăn trong việc kiềm chế, hay không thể dừng lại để xem xét một tình huống hoặc hậu quả trước khi hành động.

Một số điều gia đình/ người chăm sóc có thể thực hiện để hỗ trợ trẻ ADHD:

✅ Lập kế hoạch trong ngày: lập kế hoạch giúp trẻ biết những gì sẽ xảy ra. Ví dụ, nếu trẻ phải chuẩn bị đến trường, hãy chia nhỏ nó thành các bước có thứ tự, để trẻ biết chính xác những gì mình cần làm.

✅ Đặt ranh giới rõ ràng: Cần đặt ra một số quy tắc trong gia đình. Hãy rõ ràng với trẻ về điều gì sẽ xảy ra ngay lập tức khi các quy tắc này được tuân thủ (phần thưởng) và điều gì xảy ra khi quy tắc không được tuân thủ (hậu quả). Điều quan trọng là cần tuân theo những quy tắc đã đặt ra một cách nhất quán.

✅ Tích cực: Khen ngợi cụ thể. Thay vì nói chung chung: “Cảm ơn vì đã làm điều đó”, thì có thể nói: “Con đã rửa bát rất tốt. Cảm ơn con”. Điều này sẽ giúp con hiểu rõ rằng cha mẹ hài lòng và lý do tại sao.

✅ Bỏ qua những hành vi tìm kiếm sự chú ý thông thường của trẻ. Quay lưng lại hoặc đi ra chỗ khác và chỉ đáp lại khi trẻ nói một cách thích hợp. Thường xuyên chú ý đến những hành vi tiêu cực có thể dạy trẻ rằng đây là cách tốt nhất để thu hút sự chú ý của cha mẹ.

✅ Sử dụng các hệ quả hợp lý đối với các hành vi kém, ví dụ như bài tập về nhà nên được hoàn thành trước khi xem tivi, và nếu trẻ mất quá nhiều thời gian để hoàn thành bài tập, chúng có thể bỏ lỡ việc xem chương trình yêu thích của mình.

✅ Cố gắng giữ mọi hậu quả ngay lập tức và đảm bảo rằng chúng là hậu quả mà bạn có thể theo dõi. Đối với trẻ nhỏ hơn, hậu quả nên liên quan đến điều gì đó xảy ra vào ngày hôm đó, không phải vào cuối tuần. Nếu hậu quả là việc loại bỏ các đặc quyền, hãy đảm bảo nó chỉ tồn tại trong thời gian ngắn và đứa trẻ biết khi nào nó sẽ được trả lại cho chúng.

✅ Tình huống xã hội: mời bạn bè của trẻ cùng chơi, nhưng hãy giữ thời gian chơi ngắn để con bạn không mất tự chủ. Đừng làm điều này khi trẻ đang cảm thấy mệt mỏi hoặc đói.

✅ Chương trình khuyến khích: Thiết lập chương trình khuyến khích riêng cho trẻ bằng cách sử dụng điểm hoặc sao, trẻ có hành vi tốt có thể nhận được đặc quyền. Ví dụ, cư xử tốt trong một chuyến đi mua sắm sẽ giúp trẻ được chơi trò chơi nào đó. Cho phép trẻ tham gia quyết định các đặc quyền sẽ như thế nào. Những chương trình khuyến khích này cần thay đổi thường xuyên để trẻ không cảm thấy nhàm chán. Thời gian gợi ý: 

ngay lập tức – ví dụ, hàng ngày

ngắn hạn – ví dụ, hàng tuần

dài hạn – ví dụ: 3 tháng

Cố gắng chỉ tập trung vào 1 hoặc 2 hành vi tại một thời điểm.

✅ Can thiệp sớm: Để ý các dấu hiệu cảnh báo. Nếu trẻ trở nên tức giận, khó chịu, bị kích thích quá mức và sắp mất tự chủ, hãy can thiệp. Nếu có thể hãy đánh lạc hướng trẻ bằng cách đưa chúng ra khỏi tình huống. Điều này có thể giúp trẻ bình tĩnh lại.

✅ Đưa ra hướng dẫn: Nếu cha mẹ yêu cầu trẻ làm điều gì đó, hãy hướng dẫn ngắn gọn và cụ thể. Thay vì hỏi: “Con có thể dọn phòng ngủ của mình không?” nói: “con cất đồ chơi vào hộp” hay “đặt sách lên kệ.” Điều này giúp phụ huynh hiểu rõ hơn những gì con mình cần làm và tạo cơ hội để khen ngợi khi chúng làm đúng.

✅ Tập thể dục: đảm bảo trẻ được vận động nhiều trong ngày. Đi bộ, nhảy dây và chơi thể thao có thể giúp trẻ giải tỏa tinh thần và cải thiện chất lượng giấc ngủ của chúng. Không để trẻ làm bất cứ điều gì quá vất vả hoặc quá phấn khích khi gần đến giờ đi ngủ.

✅ Ăn: Theo dõi những gì trẻ ăn. Nếu trẻ tăng động sau khi ăn một số loại thực phẩm, có thể chứa chất phụ gia hoặc caffein, hãy ghi nhật ký về những thứ này và thảo luận với bác sĩ.

✅ Giờ đi ngủ: Hãy tuân theo một thói quen. Đảm bảo rằng trẻ đi ngủ vào cùng một giờ mỗi đêm và thức dậy vào cùng một giờ vào buổi sáng. Tránh các hoạt động quá kích thích vào những giờ trước khi đi ngủ, chẳng hạn như trò chơi máy tính hoặc xem TV.

✅ Dành ra các buổi học nhỏ, thường xuyên một đối một cùng với trẻ thực hiện một hoạt động mà con muốn làm. Điều này giúp gửi thông điệp tới trẻ rằng cha mẹ yêu thương và tận hưởng khoảng thời gian với trẻ.

✅ Giúp đỡ ở trường: Trẻ ADHD thường gặp vấn đề với hành vi của chúng ở trường và tình trạng này cóthể ảnh hưởng tiêu cực đến tiến trình học tập của trẻ. Phụ huynh có thể nói chuyện với giáo viên của trẻ hoặc tìm kiếm các hỗ trợ bên ngoài (các chương trình can thiệp giáo dục đặc biệt)

Nội dung: Hồng Phúc

Hình ảnh: Lưu Hoa

Thông tin liên hệ

☎️_HOTLINE: 0978. 578 .595_

💥💥💥 Ths- Tâm lý học đường, Chuyên gia lượng giá khó khăn học tập Cô ThS Bùi Thị Huệ

📧Email: trilieualpha@gmail.com

📧 Email: buihue2509@gmail.com

🏨 CƠ SỞ 1: Số 41 đường D3, Khu Dân cư Nam Long, P. Phước Long B- TP Thủ Đức.

🏨 CƠ SỞ 2: Số 379 đường Man Thiện, P. Tăng Nhơn Phú A- TP Thủ Đức

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

American Psychiatric Association, DSM-5 Task Force. (2013). (5th ed.). American Psychiatric Publishing, Inc.. https://doi.org/10.1176/appi.books.9780890425596

Harpin V. A. (2005). The effect of ADHD on the life of an individual, their family, and community from preschool to adult life. Archives of disease in childhood, 90 Suppl 1(Suppl 1), i2–i7. https://doi.org/10.1136/adc.2004.059006

Harpin, V., Mazzone, L., Raynaud, J. P., Kahle, J., & Hodgkins, P. (2016). Long-Term Outcomes of ADHD: A Systematic Review of Self-Esteem and Social Function. Journal of attention disorders, 20(4), 295–305. https://doi.org/10.1177/1087054713486516

Pliszka, S., & AACAP Work Group on Quality Issues (2007). Practice parameter for the assessment and treatment of children and adolescents with attention-deficit/hyperactivity disorder. Journal of the American Academy of Child and Adolescent Psychiatry, 46(7), 894–921. https://doi.org/10.1097/chi.0b013e318054e724

Tripp, G., & Wickens, J. R. (2009). Neurobiology of ADHD. Neuropharmacology, 57(7-8), 579–589. https://doi.org/10.1016/j.neuropharm.2009.07.026

Sulkes, S. B. (2022, August 4). Tăng động giảm chú ý (ADD, ADHD). Cẩm nang MSD – Phiên bản dành cho chuyên gia. 

 Tăng động giảm chú ý (ADD, ADHD) – Khoa nhi – Cẩm nang MSD – Phiên bản dành cho chuyên gia

Iannelli, V. (2022, May 12). How Medicating ADHD Has Changed Over Time. Verywell Mind. https://www.verywellmind.com/adhd-history-of-adhd-2633127

Elmaghraby, R., & Garayalde, S. (2022, June). What is ADHD? American Psychiatric. https://www.psychiatry.org/patients-families/adhd/what-is-adhd#section 4

NHS website. (2022, January 12). Attention deficit hyperactivity disorder (ADHD). Nhs. Uk. https://www.nhs.uk/conditions/attention-deficit-hyperactivity-disorder-adhd/

Thành Ngọc M. & cs (2021, December 14). Rối loạn tăng động giảm chú ý ở trẻ em | BV Nhi Trung ương. Bệnh Viện Nhi Trung Ương. https://benhviennhitrunguong.gov.vn/roi-loan-tang-dong-giam-chu-y-o-tre-em.html

NHS website. (2022b, June 1). Living with Attention deficit hyperactivity disorder (ADHD). Nhs. Uk. https://www.nhs.uk/conditions/attention-deficit-hyperactivity-disorder-adhd/living-with/

The Royal Children’s Hospital Melbourne. (n.d.). Kids Health Information: ADHD – ways to help children at school and home. https://www.rch.org.au/kidsinfo/fact_sheets/ADHD_ways_to_help_children_at_school_and_home/

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Contact Us